thắp sáng
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho có ánh sáng bằng cách đốt hoặc bật nguồn sáng: "thắp sáng" chỉ hành động làm cho một vật phát ra ánh sáng, thường bằng cách dùng lửa hoặc điện.
- Chiếu sáng, soi rọi: "thắp sáng" cũng mang nghĩa làm cho một không gian hoặc vật thể trở nên sáng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà ấy thắp sáng ngọn nến để cầu nguyện. (Bà ấy làm ngọn nến phát sáng bằng lửa để thực hiện nghi lễ.)
- Đèn đường thắp sáng cả con phố vào ban đêm. (Đèn đường chiếu sáng toàn bộ con phố khi trời tối.)
- Niềm tin đã thắp sáng hy vọng trong lòng anh ấy. (Niềm tin làm cho hy vọng trở nên rõ ràng và mạnh mẽ trong tâm trí anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thắp sáng tương lai": làm cho tương lai trở nên tươi sáng, đầy hứa hẹn (nghĩa bóng).
- Giáo dục là con đường thắp sáng tương lai cho thế hệ trẻ. (Giáo dục giúp thế hệ trẻ có một tương lai tốt đẹp hơn.)
"thắp sáng trí tuệ": khơi dậy, phát triển trí thông minh và sự hiểu biết.
- Những cuốn sách hay thắp sáng trí tuệ của con người. (Những cuốn sách hay giúp con người thông minh và hiểu biết hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Thắp (động từ): đốt, làm cho cháy lên để có lửa hoặc ánh sáng.
- Thắp hương thờ cúng tổ tiên. (Đốt hương để thờ cúng tổ tiên.)
Sáng (tính từ): có ánh sáng, không tối.
- Phòng này rất sáng nhờ cửa sổ lớn. (Phòng này có nhiều ánh sáng vì có cửa sổ lớn.)
Chiếu sáng (động từ): làm cho ánh sáng tỏa ra, soi rọi.
- Mặt trời chiếu sáng khắp mặt đất. (Mặt trời tỏa ánh sáng ra khắp mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
- Đốt sáng: làm cho phát sáng bằng cách đốt.
- Soi sáng: chiếu ánh sáng vào để nhìn rõ.
- Rọi sáng: chiếu ánh sáng mạnh vào một khu vực.
Thành ngữ liên quan
- Thắp sáng ngọn lửa: khơi dậy một điều gì đó mạnh mẽ và tích cực (thường là tinh thần, niềm tin).
- Anh ấy thắp sáng ngọn lửa yêu thương trong cộng đồng. (Anh ấy khơi dậy tình yêu thương mạnh mẽ trong cộng đồng.)